| 1 | B+B | Điện áp nguồn cung cấp ECU (bình ắc-qui) | Luôn luôn | Điện áp hệ thống |
| 2 | IG+ | nguồn cấp ECU (chìa khóa công-tắc chính: IG1) | Chìa khóa công-tắc chính: ON | Điện áp hệ thống |
| Chìa khóa công-tắc chính: OFF | 1 V hoặc ít hơn |
| 3 | MODE | Đầu vào công-tắc Màn hình hiển thị đa thông tin | Công-tắc màn hình hiển thị đa thông tin ON | 0 V - 0.347 V |
| Công-tắc màn hình hiển thị đa thông tin ON | 0.352 V - 0.855 V |
| Công-tắc màn hình hiển thị đa thông tin và công-tắc lùi Màn hình hiển thị đa thông tin OFF | 0.86 V - 5.2 V |
| 4 | BRK | Công-tắc phanh đậu xe (đầu vào) | Công-tắc phanh đậu xe ON | 1 V hoặc ít hơn |
| Công-tắc phanh đậu xe OFF | Điện áp hệ thống |
| 5 | S/B- | Đầu vào công-tắc dây đai an toàn (Phía người lái) | Công-tắc dây đai an toàn (Phía người lái) ON | 1 V hoặc ít hơn |
| Công-tắc dây đai an toàn (Phía người lái) OFF | Điện áp hệ thống |
| 6 | SECU | Tín hiệu ngõ vào đèn chỉ thị hệ thống báo trộm | Đèn chỉ thị hệ thống báo trộm ON | 1 V hoặc ít hơn |
| Đèn chỉ thị hệ thống báo trộm OFF | Điện áp hệ thống |
| 7 đến 8 | - | - | - | - |
| 9 | LVL | Cảm biến mức dầu phanh | Công-tắc mức dầu phanh ON | 1V hoặc ít hơn |
| Công-tắc mức dầu phanh OFF | Điện áp hệ thống |
| 10 đến 12 | - | - | - | - |
| 13 | GND | Nối đất (cho cảm biến) | Luôn luôn | 1 V hoặc ít hơn |
| 14 | CANH | CAN H | - | - |
| 15 | CANL | CAN L | - | - |
| 16 | SBAS | Đầu vào công-tắc dây đai an toàn (Phía hành khách) | Khi người ngồi vào ghế hành khách phía trước và thắt dây đai an toàn. | Điện áp hệ thống |
| Khi không có người ngồi vào ghế hành khách phía trước | Điện áp hệ thống |
| Khi người ngồi vào ghế hành khách phía trước và không thắt dây đai an toàn. | 1 V hoặc ít hơn |
| 17 | - | - | - | - |
| 18 | F/G | Đầu vào Đồng hồ nhiên liệu | Nhiên liệu FULL | Khoảng 1 V |
| Nhiên liệu Hết | Khoảng 8 V |
| 19 | - | - | - | - |
| 20 | SPEE | Đàu ra Tín hiệu tốc độ xe | Tốc độ xe: Khoảng 40 km/h | Khoảng 28Hz |
| 21 | GND1 | Nối đất (cho ECU) | Luôn luôn | 1 V hoặc ít hơn |
| 22 | PWM | Đầu ra (-) đèn | Luôn luôn | 1 V hoặc ít hơn |
| 23 | ILL+ | Đầu ra (+) đèn | Với điều khiển chiếu sáng | Điện áp hệ thống |
| 24 | - | - | - | - |