| Dòng của Cảm biến tốc độ trục ra mA | Tín hiệu: Cao | 12,0 - 16,0 |
| Tín hiệu: Thấp | 4,0 - 8,0 |
| Dòng của Cảm biến tốc độ trục ra mA | Tín hiệu: Cao | 12,0 - 16,0 |
| Tín hiệu: Thấp | 4,0 - 8,0 |
| Điện trở solenoid chuyển số S1 Ω (ở 20°C) | 11 - 15 |
| Điện trở solenoid điều khiển áp lực SLC1 Ω (ở 20°C) | 5,0 - 5,6 |
| Điện trở solenoid điều khiển áp lực SLC2 Ω (ở 20°C) | 5,0 - 5,6 |
| Điện trở solenoid điều khiển áp lực SLB1 Ω (ở 20°C) | 5,0 - 5,6 |
| Điện trở solenoid chuyển số S1 Ω (ở 20°C) | 5,0 - 5,6 |
| Điện trở của cảm biến nhiệt độ dầu A/T kΩ | Ở 10°C | 5,63 - 7,3 |
| Ở 25°C | (3,5) |
| Ở 110°C | 0,23 - 0,27 |
| Ở 145°C | 0,1 - 0,12 |
| Ở 150°C | 0.09 (Min) |
| Tốc độ khi dừng vòng/phút | Vị trí số P | 2689 ± 150 |
| Vị trí R | 2512 ± 150 |
| Thời gian trễ (thời gian từ khi tháo tác cần chuyển số đến khi có cảm giác sang số) Giây | N → D | 1,5 hoặc ít hơn |
| N → R | 1,5 hoặc ít hơn |
| Kiểm tra áp lực thủy lực mPa | ở tốc độ cầm chừng | Vị trí D | 0,63 - 0,77 |
| Vị trí R | 0,5 - 0,53 |
| ở tốc độ cầm chừng | Vị trí D | 1,45 - 1,63 |
| Vị trí R | 1,73 - 2,08 |
| Điện trở cuộn dây solenoid khóa số | 40 ± 2,0 |