| Mục | N·m |
| Vailve điện từ và đường ống chân không | |
| Đai ốc Valve kiểm soát nhiên liệu bay hơi | 5.5 ± 1,5 |
| Bu-long lắp Engine hanger plate | 26 ± 6 |
| Valve và nắp máy | |
| Bu-long nắp máy (động cơ nguội) | 25 ± 1 sau đó +180° đến 184° |
| Piston và tay biên | |
| Bu-long nắp tay biên | 15 ± 1 sau đó +90° đến 94° |
| Cốt máy và thân máy | |
| Stiffener plate bolt | 26 ± 6 |
| Bu-long nắp ổ lăn cốt máy | 35 ± 2 sau đó +60° đến 64° |
| Vít vòng cảm ứng cốt máy | 10 ± 2 |
| Nắp che | 25 ± 3 |